Về việc lấy ý kiến góp ý dự thảo Thông tư ban hành danh mục ngành, nghề đào tạo trong giáo dục nghề nghiệp
Ngày ban hành:
-
Hiệu lực:
-
Thuộc tính
| Số ký hiệu | 2567/BGDĐT-GDNNGDTX | Ngày ban hành | - |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Công văn | ||
| Lĩnh vực | Giáo dục nghề nghiệp, Giáo dục thường xuyên | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 2568/BGDĐT-GDĐH | Ngày ban hành | 13/05/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Công văn | ||
| Lĩnh vực | Giáo dục Đại học | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 1130/QĐ-BGDĐT | Ngày ban hành | 11/05/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Quyết định | ||
| Lĩnh vực | Giáo dục phổ thông | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 1112/QĐ-BGDĐT | Ngày ban hành | 11/05/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Quyết định | ||
| Lĩnh vực | Công tác học sinh, sinh viên | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 2426/BGDĐT-HSSV | Ngày ban hành | 07/05/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Công văn | ||
| Lĩnh vực | Công tác học sinh, sinh viên | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 1099/QĐ-BGDĐT | Ngày ban hành | 07/05/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Quyết định | ||
| Lĩnh vực | Lĩnh vực khác | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 748/TB-BGDĐT | Ngày ban hành | 06/05/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Khác | ||
| Lĩnh vực | Hợp tác quốc tế | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 739/TB-BGDĐT | Ngày ban hành | 05/05/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Khác | ||
| Lĩnh vực | Hợp tác quốc tế | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 2315/BGDĐT-QLCL | Ngày ban hành | 04/05/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Công văn | ||
| Lĩnh vực | Quản lý chất lượng giáo dục | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 1061/QĐ-BGDĐT | Ngày ban hành | 04/05/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Quyết định | ||
| Lĩnh vực | Giáo dục Đại học | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 1060/QĐ-BGDĐT | Ngày ban hành | 04/05/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Quyết định | ||
| Lĩnh vực | Giáo dục Đại học | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 2304/BGDĐT-GDĐH | Ngày ban hành | 04/05/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Công văn | ||
| Lĩnh vực | Giáo dục Đại học | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 1050/QĐ-BGDĐT | Ngày ban hành | 04/05/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Quyết định | ||
| Lĩnh vực | Giáo dục Đại học | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 2302/BGDĐT-GDĐH | Ngày ban hành | 04/05/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Công văn | ||
| Lĩnh vực | Giáo dục Đại học | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 1047/QĐ-BGDĐT | Ngày ban hành | 29/04/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Quyết định | ||
| Lĩnh vực | Lĩnh vực khác | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 5/TB-HĐNGND-NGƯT | Ngày ban hành | 29/04/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Khác | ||
| Lĩnh vực | Tổ chức cán bộ | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 2137/BGDĐT-QLCL | Ngày ban hành | 23/04/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Công văn | ||
| Lĩnh vực | Quản lý chất lượng giáo dục | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 985/QĐ-BGDĐT | Ngày ban hành | 22/04/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Quyết định | ||
| Lĩnh vực | Lĩnh vực khác | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 980/QĐ-BGDĐT | Ngày ban hành | 22/04/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Quyết định | ||
| Lĩnh vực | Quản lý chất lượng giáo dục | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 978/QĐ-BGDĐT | Ngày ban hành | 22/04/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Quyết định | ||
| Lĩnh vực | Quản lý chất lượng giáo dục | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 2072/BGDĐT-GDNNGDTX | Ngày ban hành | 21/04/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Công văn | ||
| Lĩnh vực | Giáo dục nghề nghiệp, Giáo dục thường xuyên | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 931/QĐ-BGDĐT | Ngày ban hành | 17/04/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Quyết định | ||
| Lĩnh vực | Kế hoạch - Tài chính | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 909/QĐ-BGDĐT | Ngày ban hành | 16/04/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Quyết định | ||
| Lĩnh vực | Quản lý chất lượng giáo dục | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||
| Số ký hiệu | 621/TB-BGDĐT | Ngày ban hành | 14/04/2026 |
|---|---|---|---|
| Loại văn bản | Khác | ||
| Lĩnh vực | Hợp tác quốc tế | ||
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực | ||